对比租金 duì bǐ zū jīn·đối bỉ tô kim Hán Việt: đối bỉ tô kim · Pinyin: duì bǐ zū jīn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 租 (tô) + 金 (kim)Pinyinduì bǐ zū jīnHán Việtđối bỉ tô kimCấu tạo對 + 比 + 租 + 金 · đối + bỉ + tô + kim nghĩa thành phần: đối + bỉ + tô + kim Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền thuê so sánhĐứcHandedict Vergleichsmiete Từ liên quan Gần nghĩa对比温度 · 对比联想 · 对比度 · 对比法 · 对比色 · 对比丰富 · 对比分析 · 对比意义