對水的爭奪
đối thủy đích tranh đoạt
Hán Việt: đối thủy đích tranh đoạt · Pinyin: duì shuǐ de zhēng duó
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 爭 (tranh) + 奪 (đoạt)
Hán Việt: đối thủy đích tranh đoạt · Pinyin: duì shuǐ de zhēng duó
Cấu tạo: 對 (đối) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 爭 (tranh) + 奪 (đoạt)