對流頂層

đối lưu đính tằng

Hán Việt: đối lưu đính tằng

Tổng quan

vùng đỉnh của tầng đối lưu

Cấu tạo: (đối) + (lưu) + (đính) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng đỉnh của tầng đối lưu