对照乐节 đối chiếu nhạc tiết Hán Việt: đối chiếu nhạc tiết Tổng quan hồi khúc Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + 樂 (nhạc) + 節 (tiết)Hán Việtđối chiếu nhạc tiếtTừ loạidanhCấu tạo對 + 照 + 樂 + 節 · đối + chiếu + nhạc + tiết nghĩa thành phần: đối + chiếu + nhạc + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản đối khúcMainlandKaggle Zh-Vi antistrophe Từ liên quan Gần nghĩa对照乐节的 · 对照法的 · 对照.校对 · 对照的 · 对照研究家 · 对照组 · 对照者 · 对照表