对照研究家

đối chiếu nghiên cứu gia

Hán Việt: đối chiếu nghiên cứu gia

Tổng quan

người giỏi hoà âm, nhạc sĩ

Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nghiên cứu đối chiếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi harmonist

Từ liên quan

Gần nghĩa

对照乐节的 · 对照.校对 · 对照乐节 · 对照法的 · 对照组人群 · 对照试样