对照组

duì zhào zǔđối chiếu tổ

Hán Việt: đối chiếu tổ · Pinyin: duì zhào zǔ

Tổng quan

nhóm đối chứng

Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm đối chứng
  • Tần suất từ nhóm đối chứng

Eng

  • Cihui control group
  • Tần suất từ control group

Từ liên quan

Gần nghĩa

对照的 · 对照者 · 对照表 · 对照 · 对照乐节 · 对照法的 · 對照 · 对照乐节的