对照.校对

Tổng quan

bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)

Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + . + 校 (giáo) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối chiếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi collation

Từ liên quan

Gần nghĩa

对照乐节的 · 对照研究家 · 对照乐节 · 对照法的 · 校对人员 · 校对助手 · 对照组人群 · 校对打样机