对照试样

duì zhào shì yàngđối chiếu thí dạng

Hán Việt: đối chiếu thí dạng · Pinyin: duì zhào shì yàng

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + 試 (thí) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu đối chứng

Đức

  • Handedict Stichprobenprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

对照乐节 · 对照法的 · 对照乐节的 · 对照.校对 · 对照的 · 对照研究家 · 对照组 · 对照者