對照試樣 duì zhào shì yàng · đối chiếu thí dạng Hán Việt: đối chiếu thí dạng · Pinyin: duì zhào shì yàng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + 試 (thí) + 樣 (dạng)Pinyinduì zhào shì yàngHán Việtđối chiếu thí dạngCấu tạo對 + 照 + 試 + 樣 · đối + chiếu + thí + dạng nghĩa thành phần: đối + chiếu + thí + dạng