对照组人群

duì zhào zǔ rén qúnđối chiếu tổ nhân quần

Hán Việt: đối chiếu tổ nhân quần · Pinyin: duì zhào zǔ rén qún

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 照 (chiếu) + 組 (tổ) + 人 (nhân) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm đối chứng

Đức

  • Handedict vergleichbare Gruppe von Menschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

对照乐节的 · 对照.校对 · 对照研究家 · 对照乐节 · 对照法的 · 人群恐怖 · 对照试样