對版不準 duì bǎn bù zhǔn · đối bản bất chuẩn Hán Việt: đối bản bất chuẩn · Pinyin: duì bǎn bù zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 版 (bản) + 不 (bất) + 準 (chuẩn)Pinyinduì bǎn bù zhǔnHán Việtđối bản bất chuẩnCấu tạo對 + 版 + 不 + 準 · đối + bản + bất + chuẩn nghĩa thành phần: đối + bản + bất + chuẩn