對牛鼓簧

duì niú gǔ huáng đối ngưu cổ hoàng

Hán Việt: đối ngưu cổ hoàng · Pinyin: duì niú gǔ huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ngưu) + (cổ) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对不懂事理的人讲理或言事。常含有徒劳无功或讽刺对方愚蠢之意。同“对牛弹琴”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对不懂事理的人讲理或言事。超有徒劳无功或讽刺对方愚蠢之意。同对牛弹琴”。