对称中心 đối xưng trung tâm Hán Việt: đối xưng trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtđối xưng trung tâmTừ loạidanhCấu tạo對 + 稱 + 中 + 心 · đối + xưng + trung + tâm nghĩa thành phần: đối + xưng + trung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tâm đối xứngMainlandKaggle Zh-Vi symcenterEngCihui symcenterTần suất từ symcenter Từ liên quan Gần nghĩa中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 对称破缺 · 对称空间 · 中心体