对称幼虫 đối xưng ấu trùng Hán Việt: đối xưng ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việtđối xưng ấu trùngTừ loạidanhCấu tạo對 + 稱 + 幼 + 蟲 · đối + xưng + ấu + trùng nghĩa thành phần: đối + xưng + ấu + trùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấu trùng đối xứngMainlandKaggle Zh-Vi dipleurulaEngCihui dipleurulaTần suất từ dipleurula Từ liên quan Gần nghĩa对称破缺 · 对称空间 · 对称地 · 对称性 · 对称的 · 对称美 · 对称轴 · 幼虫形