對稱幼蟲 đối xưng ấu trùng Hán Việt: đối xưng ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việtđối xưng ấu trùngCấu tạo對 + 稱 + 幼 + 蟲 · đối + xưng + ấu + trùng nghĩa thành phần: đối + xưng + ấu + trùng Nghĩa EngCihui dipleurula