对称空间

duì chèn kōng jiānđối xưng không gian

Hán Việt: đối xưng không gian · Pinyin: duì chèn kōng jiān

Tổng quan

không gian đối xứng (toán)

Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian đối xứng
  • Tần suất từ không gian đối xứng (toán)

Eng

  • Cihui symmetric space (math.)
  • Tần suất từ symmetric space (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对称破缺 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信