對稱空間

duì chèn kōng jiān đối xưng không gian

Hán Việt: đối xưng không gian · Pinyin: duì chèn kōng jiān

Tổng quan

không gian đối xứng (toán)

Cấu tạo: (đối) + (xưng) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian đối xứng (toán)

Eng

  • CC-CEDICT symmetric space (math.)
  • Cihui symmetric space (math.)