對稱結構

đối xưng kết cấu

Hán Việt: đối xưng kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (xưng) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對稱結構 uìchèn jiégòu n. parallel construction