對空警戒 đối không cảnh giới Hán Việt: đối không cảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 空 (không) + 警 (cảnh) + 戒 (giới)Hán Việtđối không cảnh giớiCấu tạo對 + 空 + 警 + 戒 · đối + không + cảnh + giới nghĩa thành phần: đối + không + cảnh + giới Nghĩa EngCihui 對空警戒 uìkōng jǐngjiè n. security against air attack