对立情绪 đối lập tình tự Hán Việt: đối lập tình tự Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 立 (lập) + 情 (tình) + 緒 (tự)Hán Việtđối lập tình tựTừ loạidanhCấu tạo對 + 立 + 情 + 緒 · đối + lập + tình + tự nghĩa thành phần: đối + lập + tình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tâm lý đối khángBiên soạn 對立情緒 uìlì qíngxù n. antagonismEngCihui 對立情緒 uìlì qíngxù n. antagonism Từ liên quan Gần nghĩa对立教皇 · 情緒高漲 · 情绪价值 · 情绪商数 · 情绪智商 · 情绪激动 · 情绪状态 · 对立物