對立統一 đối lập thống nhất Hán Việt: đối lập thống nhất Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 立 (lập) + 統 (thống) + 一 (nhất)Hán Việtđối lập thống nhấtCấu tạo對 + 立 + 統 + 一 · đối + lập + thống + nhất nghĩa thành phần: đối + lập + thống + nhất Nghĩa EngCihui 對立統一 uìlì tǒngyī n. <phil.> unity of opposites