对等实体

đối đẳng thật thể

Hán Việt: đối đẳng thật thể

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 實 (thật) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực thể ngang hàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi peer-entities

Eng

  • Cihui peer-entities
  • Tần suất từ peer-entities

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 实体书 · 实体化 · 实体层 · 实体店