對等實體 đối đẳng thật thể Hán Việt: đối đẳng thật thể Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 實 (thật) + 體 (thể)Hán Việtđối đẳng thật thểCấu tạo對 + 等 + 實 + 體 · đối + đẳng + thật + thể nghĩa thành phần: đối + đẳng + thật + thể Nghĩa EngCihui peer-entities