对等条约
đối đẳng điều ước
Hán Việt: đối đẳng điều ước
Tổng quan
兩國互訂條約,在國際關係上權利、義務均對等者。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiệp ước bình đẳng
- Biên soạn 對等條約 uìděng tiáoyuē n. treaty between equals
Eng
- Cihui 對等條約 uìděng tiáoyuē n. treaty between equals
Hán Việt: đối đẳng điều ước
兩國互訂條約,在國際關係上權利、義務均對等者。