对等的人 đối đẳng đích nhân Hán Việt: đối đẳng đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđối đẳng đích nhânTừ loạidanhCấu tạo對 + 等 + 的 + 人 · đối + đẳng + đích + nhân nghĩa thành phần: đối + đẳng + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tương xứngMainlandKaggle Zh-Vi one's opposite numberEngCihui one's opposite number Từ liên quan Gần nghĩa对等的 · 对等的事物 · 对等者 · 对等关系 · 对等反应 · 对等实体 · 对等条约 · 对等联词