對等的人 đối đẳng đích nhân Hán Việt: đối đẳng đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđối đẳng đích nhânCấu tạo對 + 等 + 的 + 人 · đối + đẳng + đích + nhân nghĩa thành phần: đối + đẳng + đích + nhân Nghĩa EngCihui one's opposite number