对等联词

đối đẳng liên từ

Hán Việt: đối đẳng liên từ

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 聯 (liên) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên từ đẳng lập
  • Biên soạn 對等聯詞 uìděng liáncí n. <lg.> coordinating conjunction

Eng

  • Cihui 對等聯詞 uìděng liáncí n. <lg.> coordinating conjunction

Từ liên quan

Gần nghĩa

对等的 · 对等的事物 · 对等者 · 对等关系 · 对等反应 · 对等实体 · 对等条约 · 对等的人