對答如流
đối đáp như lưu
Hán Việt: đối đáp như lưu · Pinyin: duì dá rú liú
Tổng quan
có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ) | ứng đáp trôi chảy
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ) | ứng đáp trôi chảy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对答:回答。回答问话象流水一样快。形容口才好,反应快。
- Tân Hoa Tự Điển 对答回答。回答问话象流水一样快。形容口才好,反应快。
Eng
- CC-CEDICT able to reply quickly and fluently (idiom); having a ready answer
- Cihui 對答如流 uìdárúliú f.e. answer fluently