對角論證法
đối giác luận chứng pháp
Hán Việt: đối giác luận chứng pháp · Pinyin: duì jiǎo lùn zhèng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 角 (giác) + 論 (luận) + 證 (chứng) + 法 (pháp)
Hán Việt: đối giác luận chứng pháp · Pinyin: duì jiǎo lùn zhèng fǎ
Cấu tạo: 對 (đối) + 角 (giác) + 論 (luận) + 證 (chứng) + 法 (pháp)