對講系統 duì jiǎng xì tǒng · đối giảng hệ thống Hán Việt: đối giảng hệ thống · Pinyin: duì jiǎng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 講 (giảng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinduì jiǎng xì tǒngHán Việtđối giảng hệ thốngCấu tạo對 + 講 + 系 + 統 · đối + giảng + hệ + thống nghĩa thành phần: đối + giảng + hệ + thống