对证之药 duì zhèng zhī yào · đối chứng chi dược Hán Việt: đối chứng chi dược · Pinyin: duì zhèng zhī yào Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 证 (chứng) + 之 (chi) + 药 (dược)Pinyinduì zhèng zhī yàoHán Việtđối chứng chi dượcCấu tạo对 + 证 + 之 + 药 · đối + chứng + chi + dược nghĩa thành phần: đối + chứng + chi + dược