对证处方 duì zhèng chǔ fāng · đối chứng xử phương Hán Việt: đối chứng xử phương · Pinyin: duì zhèng chǔ fāng Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 证 (chứng) + 处 (xử) + 方 (phương)Pinyinduì zhèng chǔ fāngHán Việtđối chứng xử phươngCấu tạo对 + 证 + 处 + 方 · đối + chứng + xử + phương nghĩa thành phần: đối + chứng + xử + phương