對譯詞典 đối dịch từ điển Hán Việt: đối dịch từ điển Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 譯 (dịch) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtđối dịch từ điểnCấu tạo對 + 譯 + 詞 + 典 · đối + dịch + từ + điển nghĩa thành phần: đối + dịch + từ + điển Nghĩa EngCihui 對譯詞典 uìyì cídiǎn n. bilingual dictionary M:¹běn/⁴cè/²bù