對話中斷

đối thoại trung đoạn

Hán Việt: đối thoại trung đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (thoại) + (trung) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對話中斷 uìhuà zhōngduàn n. <lg.> interruption