对象放置

đối tượng phóng trí

Hán Việt: đối tượng phóng trí

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 放 (phóng) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí đối tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Object Positioning

Eng

  • Cihui Object Positioning

Từ liên quan

Gần nghĩa

对象性 · 放置于高处 · 放置在下级 · 放置架子上 · 放置者 · 对象保护 · 对象属性 · 对象格式