對象放置 đối tượng phóng trí Hán Việt: đối tượng phóng trí Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 放 (phóng) + 置 (trí)Hán Việtđối tượng phóng tríCấu tạo對 + 象 + 放 + 置 · đối + tượng + phóng + trí nghĩa thành phần: đối + tượng + phóng + trí Nghĩa EngCihui Object Positioning