对象浏览

đối tượng lưu lãm

Hán Việt: đối tượng lưu lãm

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duyệt đối tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Object Browse

Eng

  • Cihui Object Browse

Từ liên quan

Gần nghĩa

浏览一遍 · 浏览软件 · 对象性 · 浏览器 · 浏览量 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置