對象瀏覽 đối tượng lưu lãm Hán Việt: đối tượng lưu lãm Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm)Hán Việtđối tượng lưu lãmCấu tạo對 + 象 + 瀏 + 覽 · đối + tượng + lưu + lãm nghĩa thành phần: đối + tượng + lưu + lãm Nghĩa EngCihui Object Browse