對象類型 đối tượng loại hình Hán Việt: đối tượng loại hình Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtđối tượng loại hìnhCấu tạo對 + 象 + 類 + 型 · đối + tượng + loại + hình nghĩa thành phần: đối + tượng + loại + hình Nghĩa EngCihui object type