對進突擊 đối tiến đột kích Hán Việt: đối tiến đột kích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 進 (tiến) + 突 (đột) + 擊 (kích)Hán Việtđối tiến đột kíchCấu tạo對 + 進 + 突 + 擊 · đối + tiến + đột + kích nghĩa thành phần: đối + tiến + đột + kích Nghĩa EngCihui 對進突擊 uìjìntūjī f.e. <mil.> 1. converging attack 2. two-pronged assault from opposite directions