對重平衡 đối trọng bình hành Hán Việt: đối trọng bình hành Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 重 (trọng) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtđối trọng bình hànhCấu tạo對 + 重 + 平 + 衡 · đối + trọng + bình + hành nghĩa thành phần: đối + trọng + bình + hành Nghĩa EngCihui counterbalancing