對面不識 duì miàn bù shí · đối diện bất thức Hán Việt: đối diện bất thức · Pinyin: duì miàn bù shí Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 面 (diện) + 不 (bất) + 識 (thức)Pinyinduì miàn bù shíHán Việtđối diện bất thứcCấu tạo對 + 面 + 不 + 識 · đối + diện + bất + thức nghĩa thành phần: đối + diện + bất + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面对面也不认识。比喻彼此没有缘分。