对面不识

duì miàn bù shíđối diện bất thức

Hán Việt: đối diện bất thức · Pinyin: duì miàn bù shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

面对面也不认识。比喻彼此没有缘分。

Cấu tạo: 對 (đối) + 面 (diện) + 不 (bất) + 識 (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面对面也不认识。比喻彼此没有缘分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不識時務 · 不識之無 · 不识泰山 · 不识好歹 · 不识之无 · 不识大体 · 不识时务 · 不识一丁