對面而坐 đối diện nhi tọa Hán Việt: đối diện nhi tọa Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 面 (diện) + 而 (nhi) + 坐 (tọa)Hán Việtđối diện nhi tọaCấu tạo對 + 面 + 而 + 坐 · đối + diện + nhi + tọa nghĩa thành phần: đối + diện + nhi + tọa Nghĩa EngCihui 對面而坐 uìmiàn'érzuò v.p. sit opposite