对齐格线

đối tề cách tuyến

Hán Việt: đối tề cách tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 齊 (tề) + 格 (cách) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưới căn chỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Snap Grid

Eng

  • Cihui Snap Grid

Từ liên quan

Gần nghĩa

对齐的