寺內正毅 sì nèi zhèng yì · tự nội chánh nghị Hán Việt: tự nội chánh nghị · Pinyin: sì nèi zhèng yì Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 內 (nội) + 正 (chánh) + 毅 (nghị)Pinyinsì nèi zhèng yìHán Việttự nội chánh nghịCấu tạo寺 + 內 + 正 + 毅 · tự + nội + chánh + nghị nghĩa thành phần: tự + nội + chánh + nghị