寺內壽一 sì nèi shòu yī · tự nội thọ nhất Hán Việt: tự nội thọ nhất · Pinyin: sì nèi shòu yī Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 內 (nội) + 壽 (thọ) + 一 (nhất)Pinyinsì nèi shòu yīHán Việttự nội thọ nhấtCấu tạo寺 + 內 + 壽 + 一 · tự + nội + thọ + nhất nghĩa thành phần: tự + nội + thọ + nhất