寺庫 tự khố Hán Việt: tự khố Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 庫 (khố)Hán Việttự khốCấu tạo寺 + 庫 · tự + khố nghĩa thành phần: tự + khố Nghĩa EngCihui 寺庫 sìkù p.w. <trad.> pawnshop set up by a temple M:¹jiān Từ liên quan Từ đồng nghĩa当铺 · 押店