押店

yā diàn áp điếm

Hán Việt: áp điếm · Pinyin: yā diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (điếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小當鋪。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称规模较小的当铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称规模较小的当铺。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寺库 · 当铺