當舖

dàng pù đương phô

Hán Việt: đương phô · Pinyin: dàng pù

Tổng quan

tiệm cầm đồ | Lượng từ: 家,間|间

Cấu tạo: (đương) + (phô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệm cầm đồ | Lượng từ: 家,間|间

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门收取抵押品而借款给人的店铺。借款多少,按抵押品的估价而定。到期不赎,抵押品就归当铺所有。

Eng

  • CC-CEDICT pawnshop|CL:家[jia1],間|间[jian1]
  • Cihui 當鋪 àngpù p.w. pawnshop M:¹jiā/¹jiān

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寺库 · 押店