寺庫 tự khố Hán Việt: tự khố Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 庫 (khố)Hán Việttự khốCấu tạo寺 + 庫 · tự + khố nghĩa thành phần: tự + khố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代寺觀兼設的當鋪,稱為「寺庫」。《南史.卷七○.循吏傳.甄法崇傳》:「嘗以一束苧就州長沙寺庫質錢。」EngCihui 寺庫 sìkù p.w. <trad.> pawnshop set up by a temple M:¹jiān Từ liên quan Từ đồng nghĩa当铺 · 押店