尋壑經丘

xún hè jīng qiū tầm hác kinh khâu

Hán Việt: tầm hác kinh khâu · Pinyin: xún hè jīng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (hác) + (kinh) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻幽探胜,游山玩水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻幽探胜﹐游山玩水。语出晋陶潜《归去来辞》"既窈窕以寻壑﹐亦崎岖而经丘。"