尋頭討腦 xún tóu tǎo nǎo · tầm đầu thảo não Hán Việt: tầm đầu thảo não · Pinyin: xún tóu tǎo nǎo Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 頭 (đầu) + 討 (thảo) + 腦 (não)Pinyinxún tóu tǎo nǎoHán Việttầm đầu thảo nãoCấu tạo尋 + 頭 + 討 + 腦 · tầm + đầu + thảo + não nghĩa thành phần: tầm + đầu + thảo + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻找个事情的由头。Tân Hoa Tự Điển 1.故意挑毛病。