尋宮數調 xún gōng shù diào · tầm cung sổ điều Hán Việt: tầm cung sổ điều · Pinyin: xún gōng shù diào Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 宮 (cung) + 數 (sổ) + 調 (điều)Pinyinxún gōng shù diàoHán Việttầm cung sổ điềuCấu tạo尋 + 宮 + 數 + 調 · tầm + cung + sổ + điều nghĩa thành phần: tầm + cung + sổ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓讲求音律。Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲求音律。