尋山問水 xún shān wèn shuǐ · tầm san vấn thủy Hán Việt: tầm san vấn thủy · Pinyin: xún shān wèn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 山 (san) + 問 (vấn) + 水 (thủy)Pinyinxún shān wèn shuǐHán Việttầm san vấn thủyCấu tạo尋 + 山 + 問 + 水 · tầm + san + vấn + thủy nghĩa thành phần: tầm + san + vấn + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指游山玩水。