尋思一計

tầm tư nhất kế

Hán Việt: tầm tư nhất kế

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (tư) + (nhất) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋思一計 ínsiyījì ►See xúnsiyījì