寻思一计

tầm tư nhất kế

Hán Việt: tầm tư nhất kế

Tổng quan

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 思 (tư) + 一 (nhất) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩ kế
  • Biên soạn cudgel one's brains for a ruse (to)

Eng

  • Cihui 尋思一計 ínsiyījì ►See xúnsiyījì

Từ liên quan

Gần nghĩa

尋思路絕