尋找信息 xún zhǎo xìn xī · tầm hoa tín tức Hán Việt: tầm hoa tín tức · Pinyin: xún zhǎo xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 找 (hoa) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinxún zhǎo xìn xīHán Việttầm hoa tín tứcCấu tạo尋 + 找 + 信 + 息 · tầm + hoa + tín + tức nghĩa thành phần: tầm + hoa + tín + tức