尋找出來

tầm hoa xuất lai

Hán Việt: tầm hoa xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (hoa) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋找出來 únzhǎo chūlái r.v. seek; find out